Mô tả
Sàn vinyl dạng tấm là nhóm bán chạy nhất của IBTFLOR: thi công theo từng tấm nên dễ vận chuyển lên tầng, dễ cắt ghép quanh cột và cầu thang, và khi một tấm hỏng thì thay đúng tấm đó thay vì làm lại cả mảng.
Dòng Decotile có hai quy cách: thanh 184 × 1220 mm (24 tấm, 3,34 m²/hộp) cho vân gỗ, và tấm vuông 600 × 600 mm (16 tấm, 3,34 m²/hộp) cho vân đá và vân thảm. Hộp nặng khoảng 22,5 kg. Song song là dòng LX Hausys BOTANIC (Hàn Quốc): thanh DBW 180 × 920 mm đóng 20 tấm/hộp (3,31 m²) và tấm DBT 450 × 450 mm đóng 16 tấm/hộp (3,24 m²), bề mặt xử lý UV, không phát hiện phthalate và kim loại nặng.
Đặc điểm nổi bật
- Lớp phủ PUR — không cần đánh wax hay phủ bóng định kỳ Lớp mài mòn 0,2 mm, nhóm mài mòn T, hao hụt dưới 2,0 mm³ (EN 660-2) Đạt phép thử ghế xoay EN 425 — chịu bánh xe ghế văn phòng lăn hằng ngày Độ lún dư ≤ 0,1 mm (EN 433), ổn định kích thước ≤ 0,25 % (EN 434) Thay được từng tấm khi hỏng, sửa chữa cục bộ không ảnh hưởng khu vực xung quanh
Ứng dụng
- Nhà ở, căn hộ, nhà phố Văn phòng, showroom, chuỗi cửa hàng Trường học, thư viện Khách sạn, khu nghỉ dưỡng
Mã sản phẩm
Mã sàn vinyl dạng tấm theo catalog IBTFLOR 2026 và LX Hausys BOTANIC 2025. Dòng Decotile có hai độ dày 3,0 mm và 5,0 mm; dòng BOTANIC dày 3,0 mm. Bấm “Chi tiết” ở từng dòng để xem ảnh mẫu lớn và thông số của mã đó.
39 mã trong danh mục. Giá và tồn kho thay đổi theo lô — liên hệ 0934 84 2222 để nhận báo giá và xác nhận hàng có sẵn.
| Ảnh | Mã | Quy cách / màu | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|
| IB 3010 | 184 × 1220 mm | Tồn kho | ||
| IB 3020 | 184 × 1220 mm | Tồn kho | ||
| IB 3021 | 184 × 1220 mm | Tồn kho | ||
| IB 3028 | 184 × 1220 mm | Tồn kho | ||
| IB 3035 | 184 × 1220 mm | Tồn kho | ||
| IB 3719 | 184 × 1220 mm | Tồn kho | ||
| IB 3014 | 184 × 1220 mm | Ngừng kinh doanh |
| Ảnh | Mã | Quy cách / màu | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|
| IS 2016 | 600 × 600 mm | Tồn kho | ||
| IS 2200 | 600 × 600 mm | Tồn kho | ||
| IS 2201 | 600 × 600 mm | Tồn kho | ||
| IS 2203 | 600 × 600 mm | Tồn kho | ||
| IS 2204 | 600 × 600 mm | Tồn kho | ||
| IS 2209 | 600 × 600 mm | Tồn kho | ||
| IS 2215 | 600 × 600 mm | Tồn kho | ||
| IS 2243 | 600 × 600 mm | Tồn kho — vân terrazzo | ||
| IS 2005 | 600 × 600 mm | — | ||
| IS 2273 | 600 × 600 × 2,0 mm | — | ||
| Terrazzo 8007 | 600 × 600 mm | — | ||
| Terrazzo 8008 | 600 × 600 mm | — | ||
| IS 2002 | 2,0 mm | Ngừng kinh doanh | ||
| IS 2003 | Khổ dài | Ngừng kinh doanh | ||
| IS 2008 | 2,0 mm | Ngừng kinh doanh |
| Ảnh | Mã | Quy cách / màu | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|
| IC 8001 | 600 × 600 mm | Tồn kho | ||
| IC 8002 | 600 × 600 mm | Tồn kho | ||
| IC 8004 | 600 × 600 mm | Tồn kho | ||
| IC 8005 | 600 × 600 mm | Tồn kho | ||
| IC 8006 | 600 × 600 mm | Tồn kho | ||
| ZY653-32 | 600 × 600 × 3,0 mm | — | ||
| ZY612-18 | — | |||
| IC 8003 | Ngừng kinh doanh |
| Ảnh | Mã | Quy cách / màu | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|
| DBW 3019 | Elegance Oak — vân gỗ sồi | Tồn kho | ||
| DBW 3040 | Soft Pine — vân thông sáng | Tồn kho |
| Ảnh | Mã | Quy cách / màu | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|
| DBT 3051 | Marble — vân đá cẩm thạch | Tồn kho | ||
| DBT 3066 | Carpet — vân thảm xanh xám | Tồn kho | ||
| DBT 3068 | Marble — vân đá be sáng | Tồn kho | ||
| DBT 3074 | Limestone — vân đá vôi sáng | Tồn kho · mã mới | ||
| DBT 3076 | Limestone — vân đá vôi xám | Tồn kho · mã mới | ||
| DBT 3077 | Concrete — vân bê tông be | Tồn kho · mã mới | ||
| DBT 3079 | Concrete — vân bê tông xám | Tồn kho · mã mới |
Cùng nhóm giải pháp

Sàn Vinyl Cuộn
Vinyl cuộn khổ lớn — IBTFLOR cuộn, dòng KORONA & BRITA, IVC Floor nhập Bỉ và Tarkett Ruby 70 nhập Luxembourg.
Chi tiếtPhụ Kiện Tường — Sàn
Nẹp chân tường PVC Skirting, nẹp kết thúc, nẹp chuyển tiếp và vinyl dán tường — bộ phụ kiện để hoàn thiện mọi hệ sàn v…
Chi tiết
Sàn Vinyl Kháng Khuẩn
Sàn vinyl đồng nhất cho bệnh viện, phòng mổ, phòng sạch GMP và phòng lab — hàn nhiệt kín mối nối, bo cong chân tường, …
Chi tiết