Mô tả
Tĩnh điện tích tụ trên sàn có thể phóng qua người vận hành và phá hỏng linh kiện bán dẫn. Sàn ESD giải quyết bằng cách đưa vật liệu dẫn điện vào trong lõi sàn, kết hợp lưới đồng tiếp địa thi công bên dưới để dẫn điện tích xuống đất.
Có hai cấp theo EN 1081: dẫn điện (conductive) 2,5×10⁴ – 1,0×10⁶ Ω cho khu vực yêu cầu nghiêm ngặt nhất, và tiêu tán tĩnh điện (dissipative) 1,0×10⁶ – 1,0×10⁹ Ω cho phòng lab và khu vực văn phòng kỹ thuật. IBT phân phối LX Hausys Staticpulse, dòng Work, Hyundai L&C Deluxe Tile và sản xuất dòng IBTFLOR Conductive Tile.
Đặc điểm nổi bật
- Dòng IBTFLOR Conductive Tile mã ibtflor 01 — tấm 600 × 600 mm, dày 2,0 / 2,5 / 3,0 mm Tốc độ tiêu tán 0,45 giây, điện áp tích tụ chỉ 70 V Chống cháy B1, FV-0; độ mài mòn nhóm T dưới 2,0 mm³ Ổn định kích thước dưới 0,10 %, độ bền màu từ cấp 6 trở lên, hút âm khoảng 2 dB Luôn có sẵn khoảng 30.000 m² tại kho — giao ngay, không phải chờ nhập khẩu
Ứng dụng
- Nhà máy sản xuất và lắp ráp linh kiện điện tử Phòng sạch điện tử, khu vực SMT Phòng lab, phòng đo lường, phòng X-quang Data center, phòng máy chủ, phòng điều khiển
Mã sản phẩm
Mã sàn vinyl chống tĩnh điện IBT Conductive & Static-Dissipative Tile theo catalog 2026 — tấm 600 × 600 mm hoặc 610 × 610 mm, ba độ dày 2,0 / 2,5 / 3,0 mm.
17 mã trong danh mục. Giá và tồn kho thay đổi theo lô — liên hệ 0934 84 2222 để nhận báo giá và xác nhận hàng có sẵn.
| Ảnh | Mã | Quy cách / màu | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|
| NKS-5001 | 600 × 600 × 2,0 mm | Tồn kho | ||
| NKS-5001 | 600 × 600 × 3,0 mm | Tồn kho | ||
| NKS-5002 | 600 × 600 × 2,0 mm | Tồn kho | ||
| NKS-5003 | 600 × 600 × 2,0 mm | Tồn kho | ||
| NKS-5004 | 600 × 600 × 2,0 mm | Tồn kho | ||
| NKS-5004 | 600 × 600 × 3,0 mm | Tiêu tán tĩnh điện 10⁶ – 10⁹ Ω | ||
| NKS-5007 | 600 × 600 mm | Tồn kho | ||
| NKS-5008 | 600 × 600 × 3,0 mm | Tồn kho | ||
| NKS-5005 | 600 × 600 × 3,0 mm | — | ||
| NKS-5022 | 600 × 600 × 2,0 mm | — | ||
| NKS-6001 | 600 × 600 × 2,0 mm | — | ||
| NKS 8639 | 600 × 600 × 2,0 mm | — |
| Ảnh | Mã | Quy cách / màu | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|
| C6001 | 2,0 mm | — | ||
| C6001 | 3,0 mm | — | ||
| C6101 | 2,0 mm | — | ||
| C6101 | 3,0 mm | — |
| Ảnh | Mã | Quy cách / màu | Ghi chú | |
|---|---|---|---|---|
| Băng đồng | W12 mm × T0,025 mm × L100 m | Lưới tiếp địa dưới sàn |
Cùng nhóm giải pháp

Sàn Nâng Kỹ Thuật
Hệ sàn nâng lõi thép đổ xi măng, phủ HPL hoặc PVC — tạo khoang kỹ thuật bên dưới để đi dây, cấp khí lạnh và bảo trì mà…
Chi tiết
Sàn Vinyl Kháng Khuẩn
Sàn vinyl đồng nhất cho bệnh viện, phòng mổ, phòng sạch GMP và phòng lab — hàn nhiệt kín mối nối, bo cong chân tường, …
Chi tiết
Sàn Vinyl Dạng Tấm
Sàn vinyl tấm dán keo (LVT) dày 3,0 mm — IBTFLOR Decotile vân gỗ, vân đá, vân thảm và dòng HFLOR của LX Hausys.
Chi tiết